Bảng giá dịch vụ 2022

STT Tên dịch vụ Mã dịch vụ Giá cho NB
có BHYT
Giá cho NB không có BHYT
1 Khám tâm thần 06.1897 34,500 33,000
2 Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Tâm thần K15.1911 187,100 178,000
3 Siêu âm Doppler xuyên sọ 06.0037.0004 222,000 219,000
4 Đo điện não vi tính 06.0038.1777 64,300 63,000
5 Ghi điện não đồ vi tính 21.0037.1777 64,300 63,000
6 Điện não đồ thường quy 03.0138.1777 64,300 63,000
7 Ghi điện não thường quy 02.0145.1777 64,300 63,000
8 Siêu âm Doppler xuyên sọ 02.0153.0004 222,000 219,000
9 Ghi điện tim cấp cứu tại giường 01.0002.1778 32,800 32,000
10 Điện tim thường 02.0085.1778 30,000 32,000
11 Đo lưu huyết não 06.0040.1799 43,400 42,600
12 Siêu âm ổ bụng 02.0314.0001 43,900 42,100
13 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) 18.0016.0001 43,900 42,100
14 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng 18.0114.0013 69,200 68,200
15 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 18.0115.0013 69,200 68,200
16 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 18.0116.0013 69,200 68,200
17 Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng 18.0118.0013 69,200 68,200
18 Chụp Xquang ngực thẳng 18.0119.0012 56,200 55,200
19 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên 18.0120.0012 56,200 55,200
20 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng 18.0096.0013 69,200 68,200
21 Chụp Xquang khung chậu thẳng 18.0098.0012 56,200 55,200
22 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch 18.0099.0012 56,200 55,200
23 Chụp Xquang khớp vai thẳng 18.0100.0012 56,200 55,200
24 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch 18.0101.0012 56,200 55,200
25 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng 18.0086.0013 69,200 68,200
26 Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng 18.0067.0013 69,200 68,200
27 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng 18.0068.0013 69,200 68,200
28 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch 18.0090.0013 69,200 68,200
29 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng 18.0091.0013 69,200 68,200
30 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng 18.0102.0013 69,200 68,200
31 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng 18.0103.0013 69,200 68,200
32 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch 18.0104.0013 69,200 68,200
33 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng 18.0106.0013 69,200 68,200
34 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 18.0107.0013 69,200 68,200
35 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 18.0108.0013 69,200 68,200
36 Chụp Xquang khớp háng nghiêng 18.0110.0012 56,200 55,200
37 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng 18.0111.0013 69,200 68,200
38 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch 18.0112.0013 69,200 68,200
39 Định lượng Protein toàn phần [Máu] 23.0133.1494 21,500 21,400
40 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] 23.0158.1506 26,900 26,800
41 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] 23.0020.1493 21,500 21,400
42 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] 23.0019.1493 21,500 21,400
43 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] 23.0025.1493 21,500 21,400
44 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] 23.0027.1493 21,500 21,400
45 Định lượng Calci ion hoá [Máu] 23.0030.1472 12,900 12,800
46 Định lượng Glucose [Máu] 23.0075.1494 21,500 21,400
47 Định lượng Globulin [Máu] 23.0076.1494 21,500 21,400
48 Định lượng Creatinin (máu) 23.0051.1494 21,500 21,400
49 Định lượng Urê máu [Máu] 23.0166.1494 21,500 21,400
50 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) 23.0041.1506 26,900 26,800
51 Định lượng Acid Uric [Máu] 23.0003.1494 21,500 21,400
52 Định lượng Albumin [Máu] 23.0007.1494 21,500 21,400
53 Đo hoạt độ Amylase [Máu] 23.0010.1494 21,500 21,400
54 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) 23.0206.1596 27,400 27,300
55 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) 22.0120.1370 40,400 40,000
56 Test hành vi cảm xúc CBCL 03.0234.1814 34,900 34,300
57 Trắc nghiệm tâm lý Beck 03.0237.1809 19,900 19,300
58 Trắc nghiệm tâm lý Zung 03.0238.1809 19,900 19,300
59 Trắc nghiệm tâm lýRaven 03.0239.1808 24,900 24,300
60 Trắc nghiệm tâm lý Wais và Wics (thang Weschler) 03.0240.1814 34,900 34,300
61 Test Denver đánh giá phát triển tâm thần vận động 03.0233.1814 34,900 34,300
62 Thang đánh giá trầm cảm Beck (BDI) 06.0001.1809 19,900 19,300
63 Thang đánh giá hành vi trẻ em (CBCL) 06.0014.1814 34,900 34,300
64 Thang đánh giá lo âu - zung 06.0009.1809 19,900 19,300
65 Trắc nghiệm RAVEN 06.0018.1808 24,900 24,300
66 Thang đánh giá trí nhớ Wechsler (WMS) 06.0021.1813 29,900 29,300
67 Thang đánh giá nhân cách (MMPI) 06.0026.1810 29,900 29,300
68 Trắc nghiệm rối loạn giấc ngủ (PSQI) 06.0031.1809 19,900 24,300
69 Thang đánh giá trầm cảm Beck (BDI) 06.0001.1809 19,900 19,300
70 Thang đánh giá trầm cảm Hamilton 06.0002.1809 19,900 19,300
71 Thang đánh giá trầm cảm ở trẻ em 06.0004.1813 29,900 29,300
72 Thang đánh giá trầm cảm ở người già (GDS) 06.0005.1813 29,900 29,300
73 Thang đánh giá trầm cảm sau sinh (EPDS) 06.0006.1813 29,900 29,300
74 Thang đánh giá lo âu - trầm cảm - stress (DASS) 06.0007.1813 29,900 29,300
75 Thang đánh giá hưng cảm Young 06.0008.1813 29,900 29,300
76 Thang đánh giá lo âu - zung 06.0009.1809 19,900 19,300
77 Thang sàng lọc tự kỷ cho trẻ nhỏ 18 - 36 tháng (CHAT) 06.0012.1814 34,900 34,300
78 Thang đánh giá mức độ tự kỷ (CARS) 06.0013.1814 34,900 34,300
79 Thang đánh giá hành vi trẻ em (CBCL) 06.0014.1814 34,900 34,300
80 Thang đánh giá ấn tượng lâm sàng chung (CGI-S) 06.0015.1813 29,900 29,300
81 Thang đánh giá tâm thần rút gọn (BPRS) 06.0016.1813 29,900 29,300
82 Thang đánh giá trạng thái tâm thần tối thiểu (MMSE) 06.0017.1814 34,900 34,300