Bảng giá dịch vụ 2025

STT MA_DV TEN_DVKT_PHEDUYET DON_GIA
1 17.0001.0254 Điều trị bằng sóng ngắn 41100
2 02.0145.1777 Ghi điện não thường quy 75200
3 06.0038.1777 Đo điện não vi tính 75200
4 21.0037.1777 Ghi điện não đồ vi tính 75200
5 03.0138.1777 Điện não đồ thường quy 75200
6 03.0233.1814 Test Denver đánh giá phát triển tâm thần vận động 40600
7 02.0314.0001 Siêu âm ổ bụng 58600
8 18.0067.0013 Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77300
9 23.0166.1494 Định lượng Urê máu [Máu] 22400
10 23.0206.1596 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) 28600
11 02.0085.1778 Điện tim thường 39900
12 18.0015.0001 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) 58600
13 18.0016.0001 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) 58600
14 18.0068.0013 Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77300
15 23.0051.1494 Định lượng Creatinin (máu) 22400
16 24.0144.1621 HCV Ab test nhanh 58600
17 23.0041.1506 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) 28000
18 03.0234.1814 Test hành vi cảm xúc CBCL 40600
19 03.0237.1809 Trắc nghiệm tâm lý Beck 25600
20 03.0238.1809 Trắc nghiệm tâm lý Zung 25600
21 03.0239.1808 Trắc nghiệm tâm lý Raven 30600
22 03.0240.1814 Trắc nghiệm tâm lý Wais và Wics (thang Weschler) 40600
23 23.0003.1494 Định lượng Acid Uric [Máu] 22400
24 23.0010.1494 Đo hoạt độ Amylase [Máu] 22400
25 23.0019.1493 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] 22400
26 18.0113.0013 Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè  [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77300
27 18.0102.0013 Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77300
28 18.0103.0013 Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77300
29 18.0104.0013 Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77300
30 18.0108.0013 Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77300
31 23.0007.1494 Định lượng Albumin [Máu] 22400
32 17.0009.0255 Điều trị bằng sóng xung kích 71200
33 18.0106.0013 Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77300
34 18.0107.0013 Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77300
35 18.0110.0012 Chụp X-quang khớp háng nghiêng [> 24x30 cm, 1 tư thế] 64300
36 18.0111.0013 Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77300
37 18.0112.0013 Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [ >24x30 cm, 2 tư thế] 77300
38 17.0004.0232 Điều trị bằng từ trường 41900
39 06.0018.1808 Trắc nghiệm RAVEN 30600
40 06.0021.1813 Thang đánh giá trí nhớ Wechsler (WMS) 35600
41 06.0026.1810 Thang đánh giá nhân cách (MMPI) 35600
42 06.0031.1809 Trắc nghiệm rối loạn giấc ngủ (PSQI) 25600
43 22.0134.1296 Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) 28400
44 06.0037.0004 Siêu âm doppler xuyên sọ 252300
45 06.0040.1799 Đo lưu huyết não 50500
46 22.0136.1363 Tìm mảnh vỡ hồng cầu 18600
47 22.0142.1304 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) 24800
48 22.0143.1303 Máu lắng (bằng máy tự động) 37300
49 24.0169.1616 HIV Ab test nhanh 58600
50 24.0117.1646 HBsAg test nhanh 58600
51 24.0133.1643 HBeAb test nhanh 65200
52 18.0114.0013 Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng  [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77300
53 18.0115.0013 Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77300
54 18.0116.0013 Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch  [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77300
55 18.0120.0012 Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [ > 24x30 cm, 1 tư thế] 64300
56 18.0096.0013 Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77300
57 18.0098.0012 Chụp X-quang khung chậu thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế] 64300
58 18.0099.0012 Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [> 24x30 cm, 1 tư thế] 64300
59 18.0101.0012 Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch  [> 24x30 cm, 1 tư thế] 64300
60 18.0086.0013 Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77300
61 18.0087.0013 Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77300
62 18.0090.0013 Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77300
63 18.0091.0013 Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [ > 24x30 cm, 2 tư thế] 77300
64 18.0092.0013 Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77300
65 18.0093.0013 Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77300
66 24.0130.1645 HBeAg test nhanh 65200
67 18.0118.0013 Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77300
68 18.0119.0012 Chụp X-quang ngực thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế] 64300
69 23.0133.1494 Định lượng Protein toàn phần [Máu] 22400
70 23.0158.1506 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] 28000
71 18.0100.0012 Chụp X-quang khớp vai thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế] 64300
72 23.0025.1493 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] 22400
73 23.0027.1493 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] 22400
74 06.0001.1809 Thang đánh giá trầm cảm Beck (BDI) 25600
75 06.0002.1809 Thang đánh giá trầm cảm Hamilton 25600
76 23.0020.1493 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] 22400
77 23.0075.1494 Định lượng Glucose [Máu] 22400
78 23.0076.1494 Định lượng Globulin [Máu] 22400
79 23.0077.1518 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] 20000
80 06.0004.1813 Thang đánh giá trầm cảm ở trẻ em 35600
81 06.0005.1813 Thang đánh giá trầm cảm ở người già (GDS) 35600
82 06.0006.1813 Thang đánh giá trầm cảm sau sinh (EPDS) 35600
83 06.0007.1813 Thang đánh giá lo âu - trầm cảm - stress (DASS) 35600
84 06.0008.1813 Thang đánh giá hưng cảm Young 35600
85 06.0009.1809 Thang đánh giá lo âu - Zung 25600
86 06.0015.1813 Thang đánh giá ấn tượng lâm sàng chung (CGI-S) 35600
87 06.0017.1814 Thang đánh giá trạng thái tâm thần tối thiểu (MMSE) 40600
88 06.0012.1814 Thang sàng lọc tự kỷ cho trẻ nhỏ 18-30 tháng (CHAT) 40600
89 06.0013.1814 Thang đánh giá mức độ tự kỷ (CARS) 40600
90 06.0014.1814 Thang đánh giá hành vi trẻ em (CBCL) 40600
91 06.0016.1813 Thang đánh giá tâm thần rút gọn (BPRS) 35600
92 22.0120.1370 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) 43500
93 06.1897 Khám tâm thần 45000
94 K15.1911 Giường Nội khoa loại 1 hạng II - Khoa Tâm thần 257100
95 18.0067.0028 Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim] 73300
96 18.0067.0029 Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 2 phim] 105300
97 18.0068.0028 Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] 73300
98 18.0068.0029 Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] 105300
99 18.0113.0028 Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 1 phim] 73300
100 18.0113.0029 Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 2 phim] 105300
101 18.0102.0028 Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] 73300
102 18.0102.0029 Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] 105300
103 18.0103.0028 Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] 73300
104 18.0103.0029 Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] 105300
105 18.0104.0028 Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] 73300
106 18.0104.0029 Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] 105300
107 18.0106.0028 Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] 73300
108 18.0106.0029 Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] 105300
109 18.0107.0029 Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] 105300
110 18.0108.0029 Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] 105300
111 18.0110.0028 Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim] 73300
112 18.0111.0029 Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] 105300
113 18.0112.0028 Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] 73300
114 18.0112.0029 Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] 105300
115 18.0114.0028 Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] 73300
116 18.0114.0029 Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] 105300
117 18.0115.0028 Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] 73300
118 18.0118.0030 Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng [số hóa 3 phim] 130300
119 18.0119.0028 Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim] 73300
120 18.0119.0029 Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 2 phim] 105300
121 18.0120.0028 Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] 73300
122 18.0096.0028 Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] 73300
123 18.0096.0029 Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] 105300
124 18.0098.0028 Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim] 73300
125 18.0100.0028 Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] 73300
126 18.0100.0029 Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 2 phim] 105300
127 18.0101.0028 Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] 73300
128 18.0086.0029 Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] 105300
129 18.0091.0029 Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] 105300
130 18.0093.0028 Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] 73300
131 18.0107.0028 Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] 73300
132 18.0108.0028 Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] 73300
133 18.0111.0028 Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] 73300
134 18.0115.0029 Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] 105300
135 18.0116.0028 Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] 73300
136 18.0116.0029 Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] 105300
137 18.0099.0028 Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] 73300
138 18.0090.0028 Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] 73300
139 18.0090.0029 Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] 105300
140 18.0091.0028 Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] 73300
141 18.0092.0028 Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 1 phim] 73300
142 18.0092.0029 Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 2 phim] 105300
143 18.0093.0029 Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] 105300
144 23.0030.1472 Định lượng Canxi ion hóa [Máu] 16800
145 18.0087.0028 Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 1 phim] 73300